BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Indonesia

Malaysia

Thái Lan

Phần Lan

Thụy Điển

Slovakia

Bulgaria

Namibia

Malta

Nam Phi

Ý

Hungary

Ireland

Serbia

Ả Rập Saudi

Hoa Kỳ

Liên minh châu Âu

Ghana

Thổ Nhĩ Kỳ

Ukraina

Mexico

Brazil

Canada

Đức

Nga

Senegal

Colombia

Uruguay

Argentina

New Zealand

Peru

Vương quốc Anh

2026 Jun 11

Thursday

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Jun)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

6.50

Thấp

01:00:00

AU

Inflation Expectations (Jun)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.60

Thấp

04:00:00

MY

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

04:00:00

ID

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.60

Thấp

04:15:00

TH

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Current Account (Apr)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (May)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

SE

House Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Thấp

06:00:00

SE

CPIF YoY (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

SE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.00

Trung bình

06:00:00

SE

CPI YoY (May)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.80

Trung bình

07:00:00

SK

Construction Output YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-1422.60

Trước đó

-1680.00

Thấp

08:00:00

NA

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.50

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.30

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

-1.40

Thấp

09:00:00

ZA

Current Account (Q1)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

47.00

Thấp

09:10:00

IT

3-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.98

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Apr)

Dự Đoán

-4.80

Trước đó

3.20

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Apr)

Dự Đoán

16.60

Trước đó

2.90

Thấp

09:30:00

IT

7-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.47

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

131.30

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

SACCI Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

131.30

Trước đó

131.00

Thấp

09:30:00

ZA

Business Confidence (May)

Dự Đoán

123.60

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

SACCI Business Confidence (May)

Dự Đoán

123.60

Trước đó

131.60

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.50

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.00

Thấp

10:00:00

SA

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jun)

Dự Đoán

70.77

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.50

Thấp

10:00:00

IE

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

US

OPEC Monthly Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

IE

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Thấp

10:00:00

IE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:05:00

GH

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

6.00

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Lending Rate (Jun)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

40.00

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Borrowing Rate (Jun)

Dự Đoán

35.50

Trước đó

35.50

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.20

Thấp

11:00:00

TR

TCMB Interest Rate Decision

Dự Đoán

37.00

Trước đó

37.00

Trung bình

11:00:00

UA

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Jun/05)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-0.80

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.40

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Apr)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Apr)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

Thấp

12:15:00

EU

Marginal Lending Rate

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.65

Thấp

12:15:00

EU

ECB Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

ECB Monetary Policy Statement and Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate (Jun)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.25

Cao

12:15:00

EU

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

2.15

Trước đó

2.40

Cao

12:30:00

CA

Building Permits MoM (Apr)

Dự Đoán

10.30

Trước đó

-3.50

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

Core PPI YoY (May)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.40

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

6.40

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Producer Price Index (May)

Dự Đoán

156.01

Trước đó

157.50

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Jun/06)

Dự Đoán

214.75

Trước đó

216.50

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (May)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.40

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (May/30)

Dự Đoán

1771.00

Trước đó

1780.00

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Jun/06)

Dự Đoán

225.00

Trước đó

219.00

Trung bình

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Cao

12:30:00

DE

Current Account (Apr)

Dự Đoán

24.50

Trước đó

20.20

Thấp

12:45:00

EU

ECB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

12:45:00

DE

Current Account (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

14.28

Trước đó

14.90

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

748.70

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Balance of Trade

Dự Đoán

13.97

Trước đó

Thấp

13:00:00

SN

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.70

Thấp

13:00:00

SN

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.20

Thấp

14:15:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Jun/05)

Dự Đoán

95.00

Trước đó

101.00

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

13.70

Trước đó

14.00

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Jun/11)

Dự Đoán

5.79

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Jun/11)

Dự Đoán

6.48

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

WASDE Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.49

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.05

Trước đó

Thấp

18:00:00

UY

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

9.40

Trước đó

8.10

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

32.40

Trước đó

33.40

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.30

Thấp

19:00:00

AR

CPI YoY (May)

Dự Đoán

32.40

Trước đó

33.40

Thấp

19:00:00

AR

CPI MoM (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.30

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Jun/10)

Dự Đoán

6.71

Trước đó

Thấp

22:30:00

NZ

Business NZ PMI (May)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

50.00

Trung bình

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

15.10

Trước đó

7.90

Thấp

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals MoM

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (May)

Dự Đoán

Trước đó

8.00

Trung bình

23:30:00

PE

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

4157.00

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk